|
|
|
|
| LEADER |
01047pam a22002778a 4500 |
| 001 |
00020696 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110519s1978 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
# |
|a 570.7
|b V124L
|
| 100 |
0 |
# |
|a Varikasơ, I.M
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Vật lý trong thế giới sinh vật
|c I.M Varikasơ, B.A Kimbarơ, V.M Varikasơ; Đặng Chung dịch
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 1978
|
| 300 |
# |
# |
|a 108 tr.
|c 21 cm.
|
| 650 |
|
|
|a Sinh vật
|
| 650 |
|
|
|a Vật lý
|
| 653 |
# |
# |
|a Sách giáo khoa
|
| 700 |
0 |
# |
|a Kimbarơ, B.A
|e tác giả
|
| 700 |
0 |
# |
|a Varikasơ
|e tác giả
|
| 700 |
0 |
# |
|a Đặng Chung
|e dịch
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0004763, KGT.0004764, KGT.0004765, KGT.0004766, KGT.0004767
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0004763
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0005988
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0004763
|j KGT.0004765
|j KGT.0004766
|j KGT.0004764
|j KGT.0004767
|j KD.0005988
|
| 910 |
# |
# |
|a nhnam
|d 19/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|