Giáo trình máy tính trong dạy học vật lý Sách dành cho cao đẳng sư phạm
Αποθηκεύτηκε σε:
| Κύριος συγγραφέας: | |
|---|---|
| Μορφή: | Βιβλίο |
| Έκδοση: |
H.
Đại học sư phạm
2007
|
| Θέματα: | |
| Ετικέτες: |
Προσθήκη ετικέτας
Δεν υπάρχουν, Καταχωρήστε ετικέτα πρώτοι!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 02154pam a22002778a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00020734 | ||
| 005 | 20171026081022.0 | ||
| 008 | 110519s2007 ||||||Viesd | ||
| 041 | 0 | # | |a Vie |
| 082 | 1 | 4 | |a 530.628 5 |b GI108TR |
| 100 | 0 | # | |a Phạm Xuân Quế |
| 245 | 0 | 0 | |a Giáo trình máy tính trong dạy học vật lý |b Sách dành cho cao đẳng sư phạm |c Phạm Xuân Quế |
| 260 | # | # | |a H. |b Đại học sư phạm |c 2007 |
| 300 | # | # | |a 86 tr. |b Sơ đồ |c 24 cm. |
| 650 | # | 4 | |a Giáo trình |
| 650 | # | 4 | |a Ứng dụng máy tính |
| 653 | # | # | |a Dạy học |
| 653 | # | # | |a Vật lý |
| 852 | # | # | |b Kho giáo trình |j KGT.0005609, KGT.0005610, KGT.0005611, KGT.0005612, KGT.0005613, KGT.0005614, KGT.0005615, KGT.0005616, KGT.0005617, KGT.0005618, KGT.0005619, KGT.0005620, KGT.0005621, KGT.0005622, KGT.0005623, KGT.0005624, KGT.0005625, KGT.0005626, KGT.0005627, KGT.0005628, KGT.0005629, KGT.0005630, KGT.0005631, KGT.0005632, KGT.0005633, KGT.0005634, KGT.0005635, KGT.0005636, KGT.0005637, KGT.0005638, KGT.0005639, KGT.0005640, KGT.0005641, KGT.0005642, KGT.0005643, KGT.0005644, KGT.0005645, KGT.0005646, KGT.0005647, KGT.0005648, KGT.0005649, KGT.0005650, KGT.0005651, KGT.0005652, KGT.0005653, KGT.0005654, KGT.0005655, KGT.0005656 |
| 852 | # | # | |b Kho mượn |j KGT.0005609 |
| 852 | # | # | |j KD.0006738 |b Kho đọc |
| 852 | # | # | |j KD.0006738 |j KGT.0005609 |j KGT.0005610 |j KGT.0005612 |j KGT.0005613 |j KGT.0005615 |j KGT.0005616 |j KGT.0005618 |j KGT.0005619 |j KGT.0005621 |j KGT.0005622 |j KGT.0005624 |j KGT.0005625 |j KGT.0005627 |j KGT.0005628 |j KGT.0005630 |j KGT.0005631 |j KGT.0005633 |j KGT.0005634 |j KGT.0005636 |j KGT.0005637 |j KGT.0005639 |j KGT.0005640 |j KGT.0005642 |j KGT.0005643 |j KGT.0005645 |j KGT.0005646 |j KGT.0005648 |j KGT.0005649 |j KGT.0005651 |j KGT.0005652 |j KGT.0005654 |j KGT.0005655 |j KGT.0005611 |j KGT.0005614 |j KGT.0005617 |j KGT.0005620 |j KGT.0005623 |j KGT.0005626 |j KGT.0005629 |j KGT.0005632 |j KGT.0005635 |j KGT.0005638 |j KGT.0005641 |j KGT.0005644 |j KGT.0005647 |j KGT.0005650 |j KGT.0005653 |j KGT.0005656 |
| 910 | 0 | # | |a kìm |d 19/05/2011 |
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |