Thiên Văn học Giáo trình cao đẳng sư phạm
Tallennettuna:
| Päätekijä: | |
|---|---|
| Muut tekijät: | |
| Aineistotyyppi: | Kirja |
| Julkaistu: |
H.
Đại học sư phạm
2005
|
| Aiheet: | |
| Tagit: |
Lisää tagi
Ei tageja, Lisää ensimmäinen tagi!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 02202pam a22002538a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00020747 | ||
| 005 | 20171026081022.0 | ||
| 008 | 110519s2005 ||||||Viesd | ||
| 041 | 0 | # | |a Vie |
| 082 | 1 | 4 | |a 520.71 |b TH305V |
| 100 | 0 | # | |a Phạm Viết Trinh |
| 245 | 0 | 0 | |a Thiên Văn học |b Giáo trình cao đẳng sư phạm |c Phạm Viết Trinh, Nguyễn Đình Noản |
| 260 | # | # | |a H. |b Đại học sư phạm |c 2005 |
| 300 | # | # | |a 194 tr. |b Sơ đồ, Hình ảnh |c 24 cm. |
| 500 | # | # | |a Bộ giáo dục và đào tạo. Dự án đào tạo giáo viên trung học cơ sở |
| 650 | # | 4 | |a Giáo trình |
| 650 | # | 4 | |a Thiên văn học |
| 700 | 0 | # | |a Nguyễn Đình Noản |
| 852 | # | # | |b Kho giáo trình |j KGT.0005515, KGT.0005516, KGT.0005517, KGT.0005518, KGT.0005519, KGT.0005520, KGT.0005521, KGT.0005522, KGT.0005523, KGT.0005524, KGT.0005525, KGT.0005526, KGT.0005527, KGT.0005528, KGT.0005529, KGT.0005530, KGT.0005531, KGT.0005532, KGT.0005533, KGT.0005534, KGT.0005535, KGT.0005536, KGT.0005537, KGT.0005538, KGT.0005539, KGT.0005540, KGT.0005541, KGT.0005542, KGT.0005543, KGT.0005544, KGT.0005545, KGT.0005546, KGT.0005547, KGT.0005548, KGT.0005549, KGT.0005550, KGT.0005551, KGT.0005552, KGT.0005553, KGT.0005554, KGT.0005555, KGT.0005556, KGT.0005557, KGT.0005558, KGT.0005559, KGT.0005560, KGT.0033431 |
| 852 | # | # | |b Kho mượn |j KGT.0005515 |
| 852 | # | # | |b Kho đọc |j KD.0006740 |
| 852 | # | # | |j KD.0006740 |j KGT.0005516 |j KGT.0005517 |j KGT.0005519 |j KGT.0005520 |j KGT.0005522 |j KGT.0005523 |j KGT.0005525 |j KGT.0005526 |j KGT.0005528 |j KGT.0005529 |j KGT.0005531 |j KGT.0005532 |j KGT.0005534 |j KGT.0005535 |j KGT.0005537 |j KGT.0005538 |j KGT.0005540 |j KGT.0005541 |j KGT.0005543 |j KGT.0005544 |j KGT.0005546 |j KGT.0005547 |j KGT.0005549 |j KGT.0005550 |j KGT.0005552 |j KGT.0005553 |j KGT.0005557 |j KGT.0005558 |j KGT.0005560 |j KGT.0033431 |j KGT.0005555 |j KGT.0005556 |j KGT.0005515 |j KGT.0005518 |j KGT.0005521 |j KGT.0005524 |j KGT.0005527 |j KGT.0005530 |j KGT.0005533 |j KGT.0005536 |j KGT.0005539 |j KGT.0005542 |j KGT.0005545 |j KGT.0005548 |j KGT.0005551 |j KGT.0005554 |j KGT.0005559 |j KGT.0049040 |
| 910 | 0 | # | |a kìm |d 19/05/2011 |
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |