Nhiệt học Giáo trình cao đẳng sư phạm
Αποθηκεύτηκε σε:
| Κύριος συγγραφέας: | |
|---|---|
| Μορφή: | Βιβλίο |
| Έκδοση: |
H.
Đại học sư phạm
2005
|
| Θέματα: | |
| Ετικέτες: |
Προσθήκη ετικέτας
Δεν υπάρχουν, Καταχωρήστε ετικέτα πρώτοι!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 02176pam a22002658a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00020752 | ||
| 005 | 20171026081022.0 | ||
| 008 | 110519s2005 ||||||Viesd | ||
| 041 | 0 | # | |a Vie |
| 082 | 1 | 4 | |a 536.071 |b NH308H |
| 100 | 0 | # | |a Bùi Trọng Tuân |
| 245 | 0 | 0 | |a Nhiệt học |b Giáo trình cao đẳng sư phạm |c Bùi Trọng Tuân |
| 260 | # | # | |a H. |b Đại học sư phạm |c 2005 |
| 300 | # | # | |a 304 tr. |b Sơ đồ |c 24 cm. |
| 500 | # | # | |a Bộ giáo dục và đào tạo. Dự án đào tạo giáo viên trung học cơ sở |
| 650 | # | 4 | |a Giáo trình |
| 650 | # | 4 | |a Nhiệt học |
| 653 | # | # | |a Chất lỏng |
| 653 | # | # | |a Chất rắn |
| 852 | # | # | |b Kho mượn |j KGT.0005748 |
| 852 | # | # | |b Kho đọc |j KD.0006742 |
| 852 | # | # | |j KGT.0005748, KGT.0005749, KGT.0005750, KGT.0005751, KGT.0005752, KGT.0005753, KGT.0005754, KGT.0005755, KGT.0005756, KGT.0005757, KGT.0005758, KGT.0005759, KGT.0005760, KGT.0005761, KGT.0005762, KGT.0005763, KGT.0005764, KGT.0005765, KGT.0005766, KGT.0005767, KGT.0005768, KGT.0005769, KGT.0005770, KGT.0005771, KGT.0005772, KGT.0005773, KGT.0005774, KGT.0005775, KGT.0005776, KGT.0005777, KGT.0005778, KGT.0005779, KGT.0005780, KGT.0005781, KGT.0005782, KGT.0005783, KGT.0005784, KGT.0005785, KGT.0005786, KGT.0005787, KGT.0005788, KGT.0005789, KGT.0005790, KGT.0005791, KGT.0005792, KGT.0049008 |b Kho giáo trình |
| 852 | # | # | |j KGT.0005757 |j KGT.0005758 |j KGT.0005760 |j KGT.0005761 |j KGT.0005763 |j KGT.0005764 |j KGT.0005767 |j KGT.0005768 |j KGT.0005769 |j KGT.0005770 |j KGT.0005772 |j KGT.0005773 |j KGT.0005775 |j KGT.0005776 |j KGT.0005778 |j KGT.0005779 |j KGT.0005781 |j KGT.0005782 |j KGT.0005784 |j KGT.0005785 |j KGT.0005787 |j KGT.0005788 |j KGT.0005790 |j KGT.0005791 |j KGT.0005748 |j KGT.0005750 |j KGT.0005751 |j KGT.0005753 |j KGT.0005754 |j KGT.0049002 |j KGT.0049008 |j KD.0006742 |j KGT.0005749 |j KGT.0005752 |j KGT.0005755 |j KGT.0005756 |j KGT.0005759 |j KGT.0005762 |j KGT.0005765 |j KGT.0005766 |j KGT.0005771 |j KGT.0005774 |j KGT.0005777 |j KGT.0005780 |j KGT.0005783 |j KGT.0005786 |j KGT.0005789 |j KGT.0005792 |j KGT.0055121 |j KGT.0055655 |
| 910 | 0 | # | |a kìm |d 19/05/2011 |
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |