Giáo trình đánh giá kết quả học tập vật lý của học sinh trung học cơ sở Sách dùng cho các trường cao đẳng sư phạm
Gardado en:
| Autor Principal: | |
|---|---|
| Formato: | Libro |
| Publicado: |
H.
Đại học sư phạm
2007
|
| Những chủ đề: | |
| Các nhãn: |
Engadir etiqueta
Sen Etiquetas, Sexa o primeiro en etiquetar este rexistro!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 02347pam a22002898a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00020756 | ||
| 005 | 20171026081022.0 | ||
| 008 | 110519s2007 ||||||Viesd | ||
| 041 | 0 | # | |a Vie |
| 082 | 1 | 4 | |a 530.071 |b GI108TR |
| 100 | 0 | # | |a Bùi Gia Thịnh |
| 245 | 0 | 0 | |a Giáo trình đánh giá kết quả học tập vật lý của học sinh trung học cơ sở |b Sách dùng cho các trường cao đẳng sư phạm |c Bùi Gia Thịnh |
| 260 | # | # | |a H. |b Đại học sư phạm |c 2007 |
| 300 | # | # | |a 71 tr. |c 24 cm. |
| 500 | # | # | |a Bộ giáo dục và đào tạo. Dự án đào tạo giáo viên trung học cơ sở |
| 650 | # | 4 | |a Giáo trình |
| 650 | # | 4 | |a Vật lý |
| 653 | # | # | |a Học tập |
| 653 | # | # | |a Kết quả |
| 653 | # | # | |a Trung học cơ sở |
| 653 | # | # | |a Đánh giá |
| 852 | # | # | |b Kho giáo trình |j KGT.0005878, KGT.0005879, KGT.0005880, KGT.0005881, KGT.0005882, KGT.0005883, KGT.0005884, KGT.0005885, KGT.0005886, KGT.0005887, KGT.0005888, KGT.0005889, KGT.0005890, KGT.0005891, KGT.0005892, KGT.0005893, KGT.0005894, KGT.0005895, KGT.0005896, KGT.0005897, KGT.0005898, KGT.0005899, KGT.0005900, KGT.0005901, KGT.0005902, KGT.0005903, KGT.0005904, KGT.0005905, KGT.0005906, KGT.0005907, KGT.0005908, KGT.0005909, KGT.0005910, KGT.0005911, KGT.0005912, KGT.0005913, KGT.0005914, KGT.0005915, KGT.0005916, KGT.0005917, KGT.0005918, KGT.0005919, KGT.0005920, KGT.0005921, KGT.0005922, KGT.0005923, KGT.0005924, KGT.0005925 |
| 852 | # | # | |b Kho mượn |j KGT.0005878 |
| 852 | # | # | |b Kho đọc |j KD.0006743 |
| 852 | # | # | |j KD.0006743 |j KGT.0005883 |j KGT.0005884 |j KGT.0005878 |j KGT.0005879 |j KGT.0005881 |j KGT.0005882 |j KGT.0005886 |j KGT.0005887 |j KGT.0005891 |j KGT.0005892 |j KGT.0005894 |j KGT.0005895 |j KGT.0005897 |j KGT.0005900 |j KGT.0005902 |j KGT.0005903 |j KGT.0005905 |j KGT.0005906 |j KGT.0005910 |j KGT.0005911 |j KGT.0005913 |j KGT.0005914 |j KGT.0005916 |j KGT.0005919 |j KGT.0005921 |j KGT.0005922 |j KGT.0005924 |j KGT.0005925 |j KGT.0005889 |j KGT.0005898 |j KGT.0005899 |j KGT.0005907 |j KGT.0005917 |j KGT.0005918 |j KGT.0005880 |j KGT.0005885 |j KGT.0005888 |j KGT.0005890 |j KGT.0005893 |j KGT.0005896 |j KGT.0005901 |j KGT.0005904 |j KGT.0005908 |j KGT.0005909 |j KGT.0005912 |j KGT.0005915 |j KGT.0005920 |j KGT.0005923 |
| 910 | 0 | # | |a kìm |d 19/05/2011 |
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |