Thực hành vật lý đại cương Giáo trình cao đẳng sư phạm
保存先:
| 第一著者: | |
|---|---|
| フォーマット: | 図書 |
| 出版事項: |
H.
Đại học sư phạm
2005
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 02128pam a22002778a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00020759 | ||
| 005 | 20171026081022.0 | ||
| 008 | 110519s2005 ||||||Viesd | ||
| 041 | 0 | # | |a Vie |
| 082 | 1 | # | |a 530.07 |b TH552H |
| 100 | 0 | # | |a Nguyễn Duy Thắng |
| 245 | 0 | 0 | |a Thực hành vật lý đại cương |c Nguyễn Duy Thắng |b Giáo trình cao đẳng sư phạm |
| 260 | # | # | |a H. |b Đại học sư phạm |c 2005 |
| 300 | # | # | |a 394 tr. |c 24 cm. |
| 500 | # | # | |a Bộ giáo dục và đào tạo. Dự án đào tạo giáo viên trung học cơ sở |
| 650 | |a Giáo trình | ||
| 650 | |a Thí nghiệm vật lý | ||
| 653 | # | # | |a Vật lý |
| 852 | # | # | |b Kho giáo trình |j KGT.0005835, KGT.0005836, KGT.0005837, KGT.0005838, KGT.0005839, KGT.0005840, KGT.0005841, KGT.0005842, KGT.0005843, KGT.0005844, KGT.0005845, KGT.0005846, KGT.0005847, KGT.0005848, KGT.0005849, KGT.0005850, KGT.0005851, KGT.0005852, KGT.0005853, KGT.0005854, KGT.0005855, KGT.0005856, KGT.0005857, KGT.0005858, KGT.0005859, KGT.0005860, KGT.0005861, KGT.0005862, KGT.0005863, KGT.0005864, KGT.0005865, KGT.0005866, KGT.0005867, KGT.0005868, KGT.0005869, KGT.0005870, KGT.0005871, KGT.0005872, KGT.0005873, KGT.0005874, KGT.0005875, KGT.0005876, KGT.0005877 |
| 852 | # | # | |b Kho mượn |j KGT.0005835, KGT.0052503 |
| 852 | # | # | |b Kho đọc |j KD.0006744 |
| 852 | # | # | |j KD.0006744 |j KGT.0005835 |j KGT.0005837 |j KGT.0005838 |j KGT.0005840 |j KGT.0005841 |j KGT.0005843 |j KGT.0005844 |j KGT.0005848 |j KGT.0005849 |j KGT.0005851 |j KGT.0005852 |j KGT.0005854 |j KGT.0005857 |j KGT.0005859 |j KGT.0005860 |j KGT.0005862 |j KGT.0005863 |j KGT.0005867 |j KGT.0005868 |j KGT.0005870 |j KGT.0005871 |j KGT.0005873 |j KGT.0005876 |j KGT.0049186 |j KGT.0005846 |j KGT.0005847 |j KGT.0005855 |j KGT.0005865 |j KGT.0005874 |j KGT.0005875 |j KGT.0052503 |j KGT.0005872 |j KGT.0005836 |j KGT.0005839 |j KGT.0005842 |j KGT.0005845 |j KGT.0005850 |j KGT.0005853 |j KGT.0005856 |j KGT.0005858 |j KGT.0005861 |j KGT.0005864 |j KGT.0005866 |j KGT.0005869 |j KGT.0005877 |
| 910 | # | # | |a kìm |d 19/05/2011 |
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |