|
|
|
|
| LEADER |
01491pam a22002778a 4500 |
| 001 |
00020772 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110519s2007 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 530.07
|b TH305H
|
| 100 |
0 |
# |
|a Vũ Thế Bạch
|e Chủ biên
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Thực hiện kế hoạch đào tạo ngành vật lý
|b Sách trợ giúp giáo viên cao đẳng sư phạm trao đổi kinh nghiệm
|c Vũ Thế Bạch, Ngô Gia Vịnh, Nguyễn Thị Thơ
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Đại học sư phạm
|c 2007
|
| 300 |
# |
# |
|a 348 tr.
|c 24 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a Bộ giáo dục và đào tạo. Dự án đào tạo giáo viên trung học cơ sở
|
| 650 |
# |
4 |
|a Giáo dục
|
| 650 |
# |
4 |
|a Kế hoạch đào tạo
|
| 653 |
# |
# |
|a Vật lý
|
| 700 |
0 |
# |
|a Ngô Gia Vịnh
|
| 710 |
|
|
|a Nguyễn Thị Thơ
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0006021, KGT.0006022, KGT.0006023, KGT.0006024, KGT.0006025, KGT.0006026, KGT.0006027, KGT.0006028, KGT.0006029, KGT.0006030, KGT.0006031, KGT.0006032, KGT.0006033, KGT.0006034
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0006021
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0006747
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0006747
|j KGT.0006021
|j KGT.0006022
|j KGT.0006024
|j KGT.0006025
|j KGT.0006027
|j KGT.0006028
|j KGT.0006030
|j KGT.0006031
|j KGT.0006033
|j KGT.0006034
|j KGT.0006023
|j KGT.0006026
|j KGT.0006029
|j KGT.0006032
|
| 910 |
0 |
# |
|a kìm
|d 19/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|