|
|
|
|
| LEADER |
01298pam a22002538a 4500 |
| 001 |
00020787 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110519s2007 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 530.15
|b T406C
|
| 100 |
0 |
# |
|a Hoàng Đức Thịnh
|
| 245 |
0 |
0 |
|b Sách trợ giúp giảng viên cao đẳng sư phạm trao đổi kinh nghiệm
|c Hoàng Đức Thịnh
|a Toán cho vật lý
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Đại học sư phạm
|c 2007
|
| 300 |
# |
# |
|a 196 tr.
|c 24 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a Bộ giáo dục và đào tạo. Dự án đào tạo giáo viên trung học cơ sở
|
| 650 |
# |
4 |
|a Vật lý
|
| 650 |
# |
4 |
|a Vật lý toán
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo Trình
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0006035, KGT.0006036, KGT.0006037, KGT.0006038, KGT.0006039, KGT.0006040, KGT.0006041, KGT.0006042, KGT.0006043, KGT.0006044, KGT.0006045, KGT.0006046, KGT.0006047
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0006035
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0006750
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0006750
|j KGT.0006043
|j KGT.0006044
|j KGT.0006045
|j KGT.0006046
|j KGT.0006036
|j KGT.0006037
|j KGT.0006039
|j KGT.0006040
|j KGT.0006035
|j KGT.0006038
|j KGT.0006041
|j KGT.0006042
|j KGT.0006047
|
| 910 |
0 |
# |
|a kìm
|d 19/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|