|
|
|
|
| LEADER |
01093pam a22002778a 4500 |
| 001 |
00020793 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110519s1979 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
# |
|a 530.07
|b H312TH
|
| 100 |
0 |
# |
|a Moosshonxki, V.N
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Hình thành thế giới quan cho học sinh khi học vật lý
|b Tài liệu bồi dưỡng giáo viên
|c V.N. Môshonxki; Thái Duy Tuyên, Bùi Ngọc Quỳnh
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 1979
|
| 300 |
# |
# |
|a 216 tr.
|c 21 cm.
|
| 650 |
|
|
|a Hình thành
|
| 650 |
|
|
|a Vật lý
|
| 653 |
# |
# |
|a Học sinh
|
| 653 |
# |
# |
|a Thế giới quan
|
| 700 |
0 |
# |
|a Bùi Ngọc Quỳnh
|e dịch
|
| 700 |
0 |
# |
|a Thái Duy Tuyên
|e dịch
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0008400, KGT.0008401, KGT.0008402, KGT.0008403, KGT.0008404
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0004801
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.9
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0004801
|j KGT.0004802
|j KGT.0004804
|j KGT.0004800
|j KGT.0004803
|
| 910 |
# |
# |
|a nhnam
|d 19/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|