|
|
|
|
| LEADER |
00915pam a22002658a 4500 |
| 001 |
00020810 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110520s1981 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
# |
|a 395.209 597
|b C100D
|
| 100 |
0 |
# |
|a Chu Hà
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Ca dao ngạn ngữ Hà Nội
|c Chu Hà, Trần Lê Văn, Nguyễn Vinh Phúc, Nguyễn Hữu Thu
|n T.2
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Hội nhà văn Hà Nội
|c 1981
|
| 300 |
# |
# |
|a 63 tr.
|c 19 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Ca dao
|
| 653 |
# |
# |
|a Hà Nội
|
| 653 |
# |
# |
|a Văn học dân gian
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Hữu Thu
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Vinh Phúc
|
| 700 |
0 |
# |
|a Trần Lê Văn
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0009399, KM.0009400
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0006300
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0009399
|j KD.0006300
|j KM.0009400
|
| 910 |
|
|
|d 20/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|