|
|
|
|
| LEADER |
01063pam a22002898a 4500 |
| 001 |
00020855 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
110520s1978 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 530.071
|b C460L
|
| 100 |
0 |
# |
|a Galubêva,O.V
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Cơ lý thuyết
|c O.V.Galubêva; Nguyễn Trọng Bình, Dương Trọng Bái
|n T.1
|
| 250 |
# |
# |
|a In lần 2
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 1978
|
| 300 |
# |
# |
|a 248 tr.
|c 21 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a Sách đại học sư phạm
|
| 650 |
# |
4 |
|a Cơ học
|
| 650 |
# |
4 |
|a Giáo trình
|
| 653 |
# |
# |
|a Động lực học
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Trọng Bái
|e Hiệu đính
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Trọng Bình
|e Dịch
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0004730, KGT.0004731, KGT.0004732, KGT.0004733
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0004730
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0006765
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0006765
|j KGT.0004731
|j KGT.0004732
|j KGT.0004730
|j KGT.0004733
|
| 910 |
0 |
# |
|a kìm
|d 20/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|