Cơ học ứng dụng Giáo trình đào tạo giáo viên trung học cơ sở hệ cao đẳng sư phạm T.1
Tallennettuna:
| Päätekijä: | |
|---|---|
| Muut tekijät: | |
| Aineistotyyppi: | Kirja |
| Julkaistu: |
H.
Đại học sư phạm
2003
|
| Aiheet: | |
| Tagit: |
Lisää tagi
Ei tageja, Lisää ensimmäinen tagi!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 01964pam a22002778a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00020868 | ||
| 005 | 20171026081025.0 | ||
| 008 | 110520s2003 ||||||Viesd | ||
| 041 | 0 | # | |a Vie |
| 082 | 1 | # | |a 620.100 71 |b C460H |
| 100 | 0 | # | |a Nguyễn Xuân Lạc |
| 245 | 0 | 0 | |a Cơ học ứng dụng |b Giáo trình đào tạo giáo viên trung học cơ sở hệ cao đẳng sư phạm |c Nguyễn Xuân Lạc, Đỗ Như Lân |n T.1 |
| 260 | # | # | |a H. |b Đại học sư phạm |c 2003 |
| 300 | # | # | |a 212 tr. |c 24 cm. |
| 500 | # | # | |a Bộ giáo dục và đào tạo. Dự án đào tạo giáo viên trung học cơ sở |
| 650 | |a Cơ học | ||
| 650 | |a Giáo trình | ||
| 653 | # | # | |a Sức bền của vật liệu |
| 653 | # | # | |a Ứng dụng |
| 700 | 0 | # | |a Đỗ Như Lân |
| 852 | # | # | |b Kho giáo trình |j KGT.0005140, KGT.0005141, KGT.0005142, KGT.0005143, KGT.0005144, KGT.0005145, KGT.0005146, KGT.0005147, KGT.0005148, KGT.0005149, KGT.0005150, KGT.0005151, KGT.0005152, KGT.0005153, KGT.0005154, KGT.0005155, KGT.0005156, KGT.0005157, KGT.0005158, KGT.0005159, KGT.0005160, KGT.0005161, KGT.0005162, KGT.0005163, KGT.0005164, KGT.0005165, KGT.0005166, KGT.0005167, KGT.0005168, KGT.0005169, KGT.0005170, KGT.0005171, KGT.0005172, KGT.0005173 |
| 852 | # | # | |b Kho mượn |j KGT.0005141 |
| 852 | # | # | |b Kho đọc |j KD.0006767 |
| 852 | # | # | |j KGT.0005141 |j KGT.0005140 |j KGT.0005143 |j KGT.0005144 |j KGT.0005146 |j KGT.0005147 |j KGT.0005149 |j KGT.0005150 |j KGT.0005152 |j KGT.0005153 |j KGT.0005155 |j KGT.0005156 |j KGT.0005158 |j KGT.0005159 |j KGT.0005161 |j KGT.0005162 |j KGT.0005164 |j KGT.0005165 |j KGT.0005167 |j KGT.0005168 |j KGT.0005170 |j KGT.0005171 |j KGT.0005173 |j KD.0006767 |j KGT.0005166 |j KGT.0005169 |j KGT.0005172 |j KGT.0005142 |j KGT.0005145 |j KGT.0005148 |j KGT.0005151 |j KGT.0005154 |j KGT.0005157 |j KGT.0005160 |j KGT.0005163 |
| 910 | # | # | |a kìm |d 20/05/2011 |
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |