|
|
|
|
| LEADER |
01128pam a22002778a 4500 |
| 001 |
00020937 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110520s1998 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 16500
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 537.071
|b Đ305H
|
| 100 |
0 |
# |
|a Vũ Thanh Khiết
|e Chủ biên
|
| 245 |
0 |
0 |
|c Vũ Thanh Khiết, Lê Thị Oanh, Đinh Loan Viên
|a Điện học
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 1998
|
| 300 |
# |
# |
|a 244 tr.
|c 24 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a Bộ giáo dục và đào tạo
|
| 650 |
# |
4 |
|a Giáo trình
|
| 650 |
# |
4 |
|a Điện học
|
| 700 |
0 |
# |
|a Lê Thị Oanh
|
| 700 |
0 |
# |
|a Đinh Loan Viên
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0005016, KGT.0005017, KGT.0005018, KGT.0005019, KGT.0005020, KGT.0005021, KGT.0032759, KGT.0049140
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0005016, KGT.0052586
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0006780
|b Kho đọc
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0006780
|j KGT.0005016
|j KGT.0005018
|j KGT.0005019
|j KGT.0005021
|j KGT.0052586
|j KGT.0049140
|j KGT.0049027
|j KGT.0005017
|j KGT.0005020
|j KGT.0032759
|
| 910 |
0 |
# |
|a kìm
|d 20/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|