Cơ học ứng dụng Giáo trình Cao đẳng Sư phạm T.2
সংরক্ষণ করুন:
| প্রধান লেখক: | |
|---|---|
| অন্যান্য লেখক: | |
| বিন্যাস: | গ্রন্থ |
| প্রকাশিত: |
H.
Đại Học Sư Phạm
2004
|
| বিষয়গুলি: | |
| ট্যাগগুলো: |
ট্যাগ যুক্ত করুন
কোনো ট্যাগ নেই, প্রথমজন হিসাবে ট্যাগ করুন!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 02271pam a22002898a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00020953 | ||
| 005 | 20171026081022.0 | ||
| 008 | 110521s2004 ||||||Viesd | ||
| 041 | 0 | # | |a Vie |
| 082 | 1 | # | |a 620.100 71 |b C460H |
| 100 | 0 | # | |a Nguyễn Xuân Lạc |
| 245 | 0 | 0 | |a Cơ học ứng dụng |b Giáo trình Cao đẳng Sư phạm |c Nguyễn Xuân Lạc. Đỗ Như Lân |n T.2 |
| 260 | # | # | |a H. |b Đại Học Sư Phạm |c 2004 |
| 300 | # | # | |a 196 tr. |c 24 cm. |
| 500 | # | # | |a ĐTTS:Bộ Giáo Dục Và Đào Tạo, Dự Án Đào Tạo giáo viên THCS |
| 650 | |a Cơ học | ||
| 650 | |a Ứng dụng | ||
| 653 | # | # | |a Giáo trình |
| 653 | # | # | |a Sức bền vật liệu |
| 700 | 0 | # | |a Đố Như Lân |
| 852 | # | # | |b Kho giáo trình |j KGT.0005209, KGT.0005210, KGT.0005211, KGT.0005212, KGT.0005213, KGT.0005214, KGT.0005215, KGT.0005216, KGT.0005217, KGT.0005218, KGT.0005219, KGT.0005220, KGT.0005221, KGT.0005222, KGT.0005223, KGT.0005224, KGT.0005225, KGT.0005226, KGT.0005227, KGT.0005228, KGT.0005229, KGT.0005230, KGT.0005231, KGT.0005232, KGT.0005233, KGT.0005234, KGT.0005235, KGT.0005236, KGT.0005237, KGT.0005238, KGT.0005239, KGT.0005240, KGT.0005241, KGT.0005242, KGT.0005243, KGT.0005244, KGT.0005245, KGT.0005246, KGT.0005247, KGT.0005248, KGT.0005249, KGT.0005250, KGT.0005251, KGT.0005252, KGT.0005253, KGT.0005254, KGT.0005255, KGT.0005256 |
| 852 | # | # | |b Kho mượn |j KGT.0005226 |
| 852 | # | # | |b Kho đọc |j KD.0006783 |
| 852 | # | # | |j KGT.0005227 |j KGT.0005228 |j KGT.0005229 |j KGT.0005231 |j KGT.0005232 |j KGT.0005234 |j KGT.0005235 |j KGT.0005237 |j KGT.0005238 |j KGT.0005240 |j KGT.0005241 |j KGT.0005243 |j KGT.0005244 |j KGT.0005246 |j KGT.0005247 |j KGT.0005249 |j KGT.0005250 |j KGT.0005252 |j KGT.0005253 |j KGT.0005255 |j KGT.0005256 |j KD.0006783 |j KGT.0005223 |j KGT.0005224 |j KGT.0005225 |j KGT.0005209 |j KGT.0005211 |j KGT.0005212 |j KGT.0005214 |j KGT.0005215 |j KGT.0005217 |j KGT.0005218 |j KGT.0005220 |j KGT.0005221 |j KGT.0005210 |j KGT.0005213 |j KGT.0005216 |j KGT.0005219 |j KGT.0005222 |j KGT.0005226 |j KGT.0005230 |j KGT.0005233 |j KGT.0005236 |j KGT.0005239 |j KGT.0005242 |j KGT.0005245 |j KGT.0005248 |j KGT.0005251 |j KGT.0005254 |
| 910 | # | # | |a Hiếu |d 21/05/2011 |
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |