|
|
|
|
| LEADER |
01622pam a22002778a 4500 |
| 001 |
00020954 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
110521s2007 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 515
|b C101T
|
| 100 |
0 |
# |
|a Trần Diên Hiển
|e Chủ biên
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Các tập hợp số
|b Tài liệu đào tạo Giáo viên Tiểu học trình độ cao đẳng và Đại học sư phạm
|c Trần Diên Hiển chủ biên, Bùi Duy Hiền
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Đại học sư phạm
|c 2007
|
| 300 |
# |
# |
|a 175 tr.
|c 29 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a Bộ Giáo dục và đào tạo - Dự án phát triển giáo viên tiểu học
|
| 500 |
# |
# |
|a Sách nhà nước đặt hàng
|
| 650 |
# |
4 |
|a Số tự nhiên
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo trình
|
| 653 |
# |
# |
|a Số thực
|
| 700 |
0 |
# |
|a Bùi Huy Hiền
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0003275, KGT.0003276, KGT.0003277, KGT.0003278, KGT.0003279, KGT.0003280, KGT.0003281, KGT.0003282, KGT.0003283, KGT.0003284, KGT.0003285, KGT.0003286, KGT.0003287, KGT.0003288, KGT.0003289, KGT.0003290, KGT.0003291, KGT.0003292, KGT.0003293
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0003275
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0006701
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0003293
|j KGT.0003275
|j KGT.0003277
|j KGT.0003278
|j KGT.0003281
|j KGT.0003282
|j KGT.0003283
|j KGT.0003287
|j KGT.0003288
|j KGT.0003290
|j KGT.0003291
|j KGT.0003286
|j KD.0006701
|j KGT.0003276
|j KGT.0003279
|j KGT.0003280
|j KGT.0003284
|j KGT.0003285
|j KGT.0003289
|j KGT.0003292
|
| 910 |
0 |
# |
|a Hoa Lê
|d 21/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|