|
|
|
|
| LEADER |
01079pam a22002658a 4500 |
| 001 |
00020958 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
110521s1977 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
# |
|a 516.007 1
|b H312H
|
| 100 |
0 |
# |
|a Ác gu nốp.B.I
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Hình học sơ cấp
|c B.I.Ác gu nốp, M.B.Ban; Nguyễn Văn Bàng
|n T.2
|
| 250 |
# |
# |
|a In lần 2
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 1977
|
| 300 |
# |
# |
|a 200 tr.
|c 19 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a Sách đại học sư phạm
|
| 650 |
# |
7 |
|2 Hình học sơ cấp
|a Giáo trình
|
| 700 |
0 |
# |
|a M.B.Ban
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Văn Bàng
|e Dịch
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0003627, KGT.0003628, KGT.0003629, KGT.0003630, KGT.0003631, KGT.0003632, KGT.0003633, KGT.0003634
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0003627
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0006702
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0006702
|j KGT.0003627
|j KGT.0003628
|j KGT.0003632
|j KGT.0003633
|j KGT.0003630
|j KGT.0003631
|j KGT.0003629
|
| 910 |
# |
# |
|a Hoa Lê
|d 21/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|