|
|
|
|
| LEADER |
01145pam a22002898a 4500 |
| 001 |
00020963 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
110521s1983 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 519.2
|b L300TH
|
| 100 |
1 |
# |
|a Ivashev.O.S
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Lí thuyết xác suất và thống kê toán học
|c O.S.Ivashev, Musatov; Nguyễn Mạnh Trinh
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 1983
|
| 300 |
# |
# |
|a 264 tr.
|c 21 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a Sách cao đẳng sư phạm
|
| 650 |
# |
4 |
|a Lý thuyết
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo trình
|
| 653 |
# |
# |
|a Xác suất thống kê
|
| 653 |
# |
# |
|a Toán học
|
| 700 |
0 |
# |
|a Musatov
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn Mạnh Trinh
|e Dịch
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0004037, KGT.0004038, KGT.0004039, KGT.0004040, KGT.0004041, KGT.0004042, KGT.0004043, KGT.0004044, KGT.0004045, KGT.0004046
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0004039
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0006704
|j KGT.0004043
|j KGT.0004044
|j KGT.0004041
|j KGT.0004039
|j KGT.0004046
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0006704
|
| 910 |
0 |
# |
|a Hoa Lê
|d 21/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|