|
|
|
|
| LEADER |
01032pam a22002538a 4500 |
| 001 |
00020965 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
110521s1977 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 516
|b D556H
|
| 100 |
0 |
# |
|a Hứa Thuần Phong
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Dựng hình
|c Hứa Thuần Phong; Phạm Hồng Tuất
|
| 250 |
# |
# |
|a In lần 3
|
| 260 |
# |
# |
|c 1977
|a H.
|b Giáo dục
|
| 300 |
# |
# |
|a 159 tr.
|c 20 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Hình học
|
| 653 |
# |
# |
|a Sách tham khảo
|
| 700 |
0 |
# |
|a Phạm Hồng Tuất
|e Dịch
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0003617, KGT.0003618, KGT.0003619, KGT.0003620, KGT.0003621, KGT.0003622, KGT.0003623, KGT.0003624, KGT.0003625
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0003617
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0006705
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0006705
|j KGT.0003618
|j KGT.0003619
|j KGT.0003621
|j KGT.0003622
|j KGT.0003624
|j KGT.0003617
|j KGT.0003620
|j KGT.0003623
|j KGT.0003625
|
| 910 |
0 |
# |
|a Hoa Lê
|d 21/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|