|
|
|
|
| LEADER |
00806pam a22002418a 4500 |
| 001 |
00020968 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110521s1986 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 860
|b TR513PH
|
| 100 |
0 |
# |
|a Ôgutxtincudani
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Trung Phong chết trước lúc bình minh
|c Ôgutxtincudani
|
| 250 |
# |
# |
|a In lần thứ 2
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Thể dục thể thao
|c 1986
|
| 300 |
# |
# |
|a 114 tr.
|c 19 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Kịch bản
|
| 650 |
# |
4 |
|a Văn học hiện đại
|
| 653 |
# |
# |
|a Kịch nói
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0010413, KM.0010414
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0006943
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0006943
|j KM.0010413
|j KM.0010414
|
| 910 |
0 |
# |
|a Đức
|d 21/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|