|
|
|
|
| LEADER |
01269pam a22002778a 4500 |
| 001 |
00020996 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
110521s1978 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
# |
|a 515
|b GI103T
|
| 100 |
0 |
# |
|a Hoàng Tụy
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Giải tích hiện đại
|b Dùng cho các lớp toán Đại học tổng hợp và Đại học sư phạm
|c Hoàng Tụy
|n T.2
|
| 250 |
# |
# |
|a In lần 3
|b Chỉnh lý bổ sung
|
| 260 |
# |
# |
|a TP HCM
|b Giáo dục
|c 1978
|
| 300 |
# |
# |
|a 132 tr.
|c 21 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a Bộ giáo dục - Cục đào tạo bồi dưỡng
|
| 650 |
# |
7 |
|2 Giáo trình
|a Tập hợp
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo trình
|
| 653 |
# |
# |
|a Tích phân
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0003727, KGT.0003728, KGT.0003729, KGT.0003730, KGT.0003731, KGT.0003732, KGT.0003733, KGT.0003734, KGT.0003735, KGT.0003736, KGT.0003737
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0003727
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0006712
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0003728
|j KGT.0003729
|j KGT.0003731
|j KGT.0003732
|j KGT.0003734
|j KGT.0003735
|j KGT.0003737
|j KD.0006712
|j KGT.0003727
|j KGT.0003730
|j KGT.0003733
|j KGT.0003736
|
| 910 |
# |
# |
|a Hoa Lê
|d 21/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|