|
|
|
|
| LEADER |
01043pam a22002418a 4500 |
| 001 |
00021000 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110521s1978 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
# |
|a 515
|b PH206T
|
| 100 |
0 |
# |
|a Stefan banac
|
| 245 |
0 |
0 |
|b Sách dùng cho các trường Cao đẳng Sư phạm
|c Sefan Banac
|n T.2
|a Phép tính vi phân và tích phân
|
| 260 |
# |
# |
|a TP.Hồ Chí Minh
|b Giáo Dục
|c 1978
|
| 300 |
# |
# |
|a 256 tr.
|c 21cm
|
| 650 |
|
|
|a Phép tính vi phân
|
| 650 |
|
|
|a phép tính tích phân
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo trình
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0003692, KGT.0003693, KGT.0003694, KGT.0003695, KGT.0003696, KGT.0003697, KGT.0003698, KGT.0003699
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0003692
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0006790
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0003692
|j KGT.0003693
|j KGT.0003695
|j KGT.0003696
|j KGT.0003698
|j KGT.0003699
|j KD.0006790
|j KGT.0003694
|j KGT.0003697
|
| 910 |
# |
# |
|a Hiếu
|d 21/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|