|
|
|
|
| LEADER |
01130pam a22002778a 4500 |
| 001 |
00021021 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110521s1978 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 516.007 1
|b H312H
|
| 100 |
0 |
# |
|a Văn Như Cương
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Hình học cao cấp
|c Văn Như Cương, Kiều Huy Luân
|
| 250 |
# |
# |
|a In lại lần 2
|b Chỉnh lý bổ sung
|
| 260 |
# |
# |
|a TP HCM
|b Giáo dục
|c 1978
|
| 300 |
# |
# |
|a 270 tr.
|c 19 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a Sách đại học sư phạm
|
| 650 |
# |
4 |
|a Hình học cao cấp
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo trình
|
| 653 |
# |
# |
|a Không gian ơclít
|
| 700 |
0 |
# |
|a Kiều Huy Luân
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0003635, KGT.0003636, KGT.0003637, KGT.0003638, KGT.0003639, KGT.0003640, KGT.0003641, KGT.0003642, KGT.0003643
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0003635
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0006716
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0003643
|j KGT.0003637
|j KGT.0003639
|j KGT.0003642
|j KD.0006716
|j KGT.0003635
|j KGT.0003640
|j KGT.0003641
|
| 910 |
0 |
# |
|a Hoa Lê
|d 21/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|