|
|
|
|
| LEADER |
01146pam a22002658a 4500 |
| 001 |
00021027 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110521s[ KĐ ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 515
|b B103T
|
| 100 |
0 |
# |
|a Ngô Phú Lương
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Bài tập toán cao cấp 1
|b Toán cao cấp dùng cho sinh viên các ngành kĩ thuật
|c Nguyễn Phú Lương, Nguyễn Minh Hằng
|
| 260 |
# |
# |
|a TP HCM
|b Tp Hồ Chí Minh
|c [ KĐ]
|
| 300 |
# |
# |
|a 344 tr.
|c 21 cm.
|
| 490 |
# |
# |
|a Tủ sách Trường Đại học đại cương Tp Hồ Chí Minh
|
| 650 |
# |
4 |
|a Toán cao cấp
|
| 653 |
# |
# |
|a Bài tập
|
| 653 |
# |
# |
|a Đạo hàm
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Minh Hằng
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0004608, KGT.0004609, KGT.0004610, KGT.0004611, KGT.0004612, KGT.0004613
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0004608
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0006718
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0006718
|j KGT.0004609
|j KGT.0004610
|j KGT.0004612
|j KGT.0004613
|j KGT.0004608
|j KGT.0004611
|
| 910 |
0 |
# |
|a Hoa Lê
|d 21/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|