|
|
|
|
| LEADER |
00827pam a22002658a 4500 |
| 001 |
00021030 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110521s1978 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 891.73
|b L104M
|
| 100 |
0 |
# |
|a Ma-Khô-Va, Cơ-La-Va
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Làm mẹ
|c Cơ-La-Va Ma-Khô-Va; Trần Nam Huân, Hiền Khang
|
| 250 |
# |
# |
|a In lần thứ 7
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Phụ nữ
|c 1978
|
| 300 |
|
|
|c 19 cm.
|a 302 tr.
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo dục
|
| 653 |
# |
# |
|a Truyện kể
|
| 653 |
# |
# |
|a Phụ nữ
|
| 653 |
# |
# |
|a Liên Xô
|
| 700 |
0 |
# |
|a Hiền Khang
|e Dịch
|
| 700 |
0 |
# |
|a Trần Nam Huân
|e Dịch
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0006359
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0006359
|
| 910 |
0 |
# |
|a Phương
|d 21/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|