|
|
|
|
| LEADER |
01212pam a22002898a 4500 |
| 001 |
00021031 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110521s1982 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
# |
|a 515
|b C460S
|
| 100 |
0 |
# |
|a Kolomogorov.n.A
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Cơ sở lý thuyết hàm và giải tích hàm
|c A.n.Kolmogorov. S.v.fominie. Võ Tiếp
|n T.2
|
| 250 |
# |
# |
|a In lần 2 có chỉnh lí
|
| 260 |
# |
# |
|a Tp. Hồ Chí Minh
|b Giáo Dục
|c 1982
|
| 300 |
# |
# |
|a 320 tr.
|c 20 cm
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS: Sách đại học sư phạm
|
| 650 |
|
|
|a Giải tích hàm
|
| 650 |
|
|
|a Lí thuyết hàm
|
| 653 |
# |
# |
|a Giải tích
|
| 700 |
0 |
# |
|a S,v,fomine
|
| 700 |
0 |
# |
|a Võ Tiếp
|e Dịch
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0003665, KGT.0003666, KGT.0003667, KGT.0003668, KGT.0003669, KGT.0003670, KGT.0003671, KGT.0003672, KGT.0003673
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0003665
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0006794
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0003665
|j KGT.0003666
|j KGT.0003668
|j KGT.0003671
|j KGT.0003673
|j KD.0006794
|j KGT.0003670
|j KGT.0003667
|j KGT.0003669
|j KGT.0003672
|
| 910 |
# |
# |
|a Hiếu
|d 21/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|