|
|
|
|
| LEADER |
00828pam a22002418a 4500 |
| 001 |
00021038 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110521s1985 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 512
|b Đ103S
|
| 100 |
0 |
# |
|a Cohn.P.M
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Đại số phổ dụng
|b P.M.Cohn; Trần Văn Hạo
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Đại học và trung học chuyên nghiệp
|c 1985
|
| 300 |
# |
# |
|a 454 tr.
|c 19 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Đại số
|
| 653 |
# |
# |
|a Tập xạ
|
| 653 |
# |
# |
|a Ánh xạ
|
| 700 |
0 |
# |
|a Trần Văn Hạo
|e Dịch
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0004952, KM.0004953, KM.0004954
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0006722
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0006722
|j KM.0004953
|j KM.0004954
|j KM.0004952
|
| 910 |
0 |
# |
|a Hoa Lê
|d 21/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|