|
|
|
|
| LEADER |
01134pam a22002658a 4500 |
| 001 |
00021043 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110521s1983 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
# |
|a 515
|b C460S
|
| 100 |
0 |
# |
|a Klomogorov.A.N
|
| 245 |
0 |
0 |
|n T.3
|a Cơ sở lý thuyết hàm và giải tích hàm
|c A. n.kolmogorov , S.v.fomine, Võ Tiếp
|
| 260 |
# |
# |
|a Tp. Hồ Chí Minh
|b Giáo Dục
|c 1983
|
| 300 |
# |
# |
|a 156 tr.
|c 21cm
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS: Sách đại học sư phạm
|
| 650 |
|
|
|a Giải tích hàm
|
| 650 |
|
|
|a Lý thuyết hàm
|
| 700 |
0 |
# |
|a S.v.fomine
|
| 700 |
0 |
# |
|e dịch
|a Võ Tiếp
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0003674
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0006795
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0003674
|j KGT.0003676
|j KGT.0003677
|j KGT.0003681
|j KGT.0003682
|j KD.0006795
|j KGT.0003679
|j KGT.0003680
|j KGT.0003675
|j KGT.0003678
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0003674, KGT.0003675, KGT.0003676, KGT.0003677, KGT.0003678, KGT.0003679, KGT.0003680, KGT.0003681, KGT.0003682
|b Kho giáo trình
|
| 910 |
# |
# |
|a Hiếu
|d 21/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|