|
|
|
|
| LEADER |
01079pam a22003018a 4500 |
| 001 |
00021047 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110521s1979 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 530.071
|b C460H
|
| 100 |
0 |
# |
|a Hoàng Quý
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Cơ học
|c Hoàng Quý, Nguyễn Hữu Mình, Đào Văn Phúc
|
| 250 |
# |
# |
|a In lần 2
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 1979
|
| 300 |
# |
# |
|a 244 tr.
|c 21 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a Sách đại học sư phạm
|
| 650 |
# |
4 |
|a Cơ học
|
| 653 |
# |
# |
|a Dao động
|
| 653 |
# |
# |
|a Sóng
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo trình
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Hữu Mình
|
| 700 |
0 |
# |
|a Đào Văn Phúc
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0004861, KGT.0004862, KGT.0004863, KGT.0004864, KGT.0004865, KGT.0004866
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0004861
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0006724
|j KGT.0004862
|j KGT.0004863
|j KGT.0004865
|j KGT.0004866
|j KGT.0004861
|j KGT.0004864
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0006724
|b Kho đọc
|
| 910 |
0 |
# |
|a Hoa Lê
|d 21/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|