|
|
|
|
| LEADER |
01195pam a22002898a 4500 |
| 001 |
00021057 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110521s2001 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 21800
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 621.381
|b K300TH
|
| 100 |
0 |
# |
|a Đoàn Nhân Lộ
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Kĩ thuật điện tử 2
|b Sách Cao đẳng sư phạm - Giáo trình đào tạo giáo viên Trung học cơ sở hệ Cao đẳng sư phạm
|c Đoàn Nhân Lộ
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 2001
|
| 300 |
# |
# |
|a 244 tr.
|c 27 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a Bộ Giáo dục và đào tạo
|
| 650 |
# |
4 |
|a Kĩ thuật điện
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo trình
|
| 653 |
# |
# |
|a Máy thu thanh
|
| 653 |
# |
# |
|a Máy tăng âm
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0010248, KGT.0010249, KGT.0010250, KGT.0010251, KGT.0010252, KGT.0010253, KGT.0010254
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0010248
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0006729
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0006729
|j KGT.0010249
|j KGT.0010250
|j KGT.0010252
|j KGT.0010253
|j KGT.0010248
|j KGT.0010251
|j KGT.0010254
|
| 910 |
0 |
# |
|a Hoa Lê
|d 21/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|