|
|
|
|
| LEADER |
01507pam a22003258a 4500 |
| 001 |
00021072 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110521s1996 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 7000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
# |
|a 530.076
|b B103T
|
| 100 |
0 |
# |
|a Lương Duyên Bình
|e Chủ Biên
|
| 245 |
0 |
0 |
|b Biên soạn theo chương trình của Bộ giáo dục và đào tạo ban hành 1990. Dùng cho các trường đại học khối công nghiệp, công trình, giao thông vận tải . thuỷ lợi
|c Lương Duyên Bình. Nguyễn Hữu Hồ. Lê Văn Nghĩa
|n T.2
|p Điện. Dao động. Sóng
|a Bài tập vật lí đại cương
|
| 250 |
# |
# |
|a In lần 4
|
| 260 |
# |
# |
|a H,
|b Giáo dục
|c 1996
|
| 300 |
# |
# |
|a 156 tr.
|c 21 cm
|
| 650 |
|
|
|a Bài tập
|
| 650 |
|
|
|a Vật lí
|
| 653 |
# |
# |
|a Dao động
|
| 653 |
# |
# |
|a Điện
|
| 653 |
# |
# |
|a Sóng
|
| 700 |
0 |
# |
|a Lê Văn Nghĩa
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Hữu Hồ
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Quang Sính
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0004945, KGT.0049195
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0006797
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0004945, KGT.0004946, KGT.0004947, KGT.0004948, KGT.0004949, KGT.0032564
|b Kho giáo trình
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0004945
|j KGT.0004947
|j KGT.0004948
|j KD.0006797
|j KGT.0004946
|j KGT.0004949
|j KGT.0032564
|j KGT.0049013
|j KGT.0049195
|j KGT.0055095
|
| 910 |
# |
# |
|a Hiếu
|d 21/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|