Giáo trình máy nhiệt Giáo trình Cao đẳng sư phạm
محفوظ في:
| المؤلف الرئيسي: | |
|---|---|
| التنسيق: | كتاب |
| منشور في: |
H.
Đại học sư phạm
2005
|
| الموضوعات: | |
| الوسوم: |
إضافة وسم
لا توجد وسوم, كن أول من يضع وسما على هذه التسجيلة!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 02285pam a22002778a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00021074 | ||
| 005 | 20171026081023.0 | ||
| 008 | 110521s2005 ||||||Viesd | ||
| 041 | 0 | # | |a Vie |
| 082 | 1 | 4 | |a 621.43 |b GI108TR |
| 100 | 0 | # | |a Nguyễn Văn Ánh |
| 245 | 0 | 0 | |c Nguyễn Văn Ánh |a Giáo trình máy nhiệt |b Giáo trình Cao đẳng sư phạm |
| 260 | # | # | |a H. |b Đại học sư phạm |c 2005 |
| 300 | # | # | |a 118 tr. |b Hình ảnh |c 24 cm. |
| 500 | # | # | |a Bộ Giáo dục và đào tạo - Dự án đào tạo giáo viên Trung học cơ sở |
| 500 | # | # | |a Sách nhà nước đặt hàng |
| 650 | # | 4 | |a Máy nhiệt |
| 653 | # | # | |a Giáo trình |
| 653 | # | # | |a Máy bơm |
| 653 | # | # | |a Máy lạnh |
| 852 | # | # | |b Kho giáo trình |j KGT.0005417, KGT.0005418, KGT.0005419, KGT.0005420, KGT.0005421, KGT.0005422, KGT.0005423, KGT.0005424, KGT.0005425, KGT.0005426, KGT.0005427, KGT.0005428, KGT.0005429, KGT.0005430, KGT.0005431, KGT.0005432, KGT.0005433, KGT.0005434, KGT.0005435, KGT.0005436, KGT.0005437, KGT.0005438, KGT.0005439, KGT.0005440, KGT.0005441, KGT.0005442, KGT.0005443, KGT.0005444, KGT.0005445, KGT.0005446, KGT.0005447, KGT.0005448, KGT.0005449, KGT.0005450, KGT.0005451, KGT.0005452, KGT.0005453, KGT.0005454, KGT.0005455, KGT.0005456, KGT.0005457, KGT.0005458, KGT.0005459, KGT.0005460, KGT.0005461, KGT.0005462, KGT.0005463, KGT.0005464, KGT.0005465 |
| 852 | # | # | |b Kho mượn |j KGT.0005442 |
| 852 | # | # | |b Kho đọc |j KD.0006734 |
| 852 | # | # | |j KD.0006734 |j KGT.0005443 |j KGT.0005444 |j KGT.0005439 |j KGT.0005441 |j KGT.0005417 |j KGT.0005418 |j KGT.0005420 |j KGT.0005421 |j KGT.0005423 |j KGT.0005424 |j KGT.0005426 |j KGT.0005427 |j KGT.0005429 |j KGT.0005430 |j KGT.0005432 |j KGT.0005433 |j KGT.0005437 |j KGT.0005438 |j KGT.0005445 |j KGT.0005447 |j KGT.0005448 |j KGT.0005450 |j KGT.0005451 |j KGT.0005453 |j KGT.0005454 |j KGT.0005456 |j KGT.0005457 |j KGT.0005459 |j KGT.0005460 |j KGT.0005462 |j KGT.0005463 |j KGT.0005465 |j KGT.0005435 |j KGT.0005436 |j KGT.0005419 |j KGT.0005422 |j KGT.0005425 |j KGT.0005428 |j KGT.0005431 |j KGT.0005434 |j KGT.0005440 |j KGT.0005442 |j KGT.0005446 |j KGT.0005449 |j KGT.0005452 |j KGT.0005455 |j KGT.0005458 |j KGT.0005461 |j KGT.0005464 |
| 910 | 0 | # | |a Hoa Lê |d 21/05/2011 |
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |