Cơ học Giáo trình Cao đẳng sư phạm
সংরক্ষণ করুন:
| প্রধান লেখক: | |
|---|---|
| অন্যান্য লেখক: | |
| বিন্যাস: | গ্রন্থ |
| প্রকাশিত: |
H.
Đại học sư phạm
2004
|
| বিষয়গুলি: | |
| ট্যাগগুলো: |
ট্যাগ যুক্ত করুন
কোনো ট্যাগ নেই, প্রথমজন হিসাবে ট্যাগ করুন!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 02223pam a22002658a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00021103 | ||
| 005 | 20171026081022.0 | ||
| 008 | 110521s2004 ||||||Viesd | ||
| 041 | 0 | # | |a Vie |
| 082 | 1 | 4 | |b C460H |a 530.071 |
| 100 | 0 | # | |a Lê Trọng Tường |
| 245 | 0 | 0 | |a Cơ học |b Giáo trình Cao đẳng sư phạm |c Lê Trọng Tường, Nguyễn Thị Thanh Hương |
| 260 | # | # | |a H. |b Đại học sư phạm |c 2004 |
| 300 | # | # | |a 290 tr. |c 24 cm. |
| 500 | # | # | |a Bộ Giáo dục và đào tạo - Dự án đào tạo Giáo viên Trung học cơ sở |
| 500 | # | # | |a Sách nhà nước đặt hàng |
| 650 | # | 4 | |a Cơ học |
| 653 | # | # | |a Giáo trình |
| 700 | 0 | # | |a Nguyễn Thị Thanh Hương |
| 852 | # | # | |b Kho giáo trình |j KGT.0005371, KGT.0005372, KGT.0005373, KGT.0005374, KGT.0005375, KGT.0005376, KGT.0005377, KGT.0005378, KGT.0005379, KGT.0005380, KGT.0005381, KGT.0005382, KGT.0005383, KGT.0005384, KGT.0005385, KGT.0005386, KGT.0005387, KGT.0005388, KGT.0005389, KGT.0005390, KGT.0005391, KGT.0005392, KGT.0005393, KGT.0005394, KGT.0005395, KGT.0005396, KGT.0005397, KGT.0005398, KGT.0005399, KGT.0005400, KGT.0005401, KGT.0005402, KGT.0005403, KGT.0005404, KGT.0005405, KGT.0005406, KGT.0005407, KGT.0005408, KGT.0005409, KGT.0005410, KGT.0005411, KGT.0005412, KGT.0005413, KGT.0005414, KGT.0005415, KGT.0032302, KGT.0049000 |
| 852 | # | # | |b Kho mượn |j KGT.0005371 |
| 852 | # | # | |b Kho đọc |j KD.0006735 |
| 852 | # | # | |j KGT.0005371 |j KGT.0005372 |j KGT.0005374 |j KGT.0005375 |j KGT.0005379 |j KGT.0005380 |j KGT.0005382 |j KGT.0005383 |j KGT.0005385 |j KGT.0005388 |j KGT.0005390 |j KGT.0005391 |j KGT.0005393 |j KGT.0005394 |j KGT.0005398 |j KGT.0005399 |j KGT.0005401 |j KGT.0005402 |j KGT.0005404 |j KGT.0005407 |j KGT.0005409 |j KGT.0005410 |j KGT.0005412 |j KGT.0005413 |j KGT.0005377 |j KGT.0005386 |j KGT.0005387 |j KGT.0005396 |j KGT.0005405 |j KGT.0005406 |j KGT.0005415 |j KGT.0049000 |j KGT.0005373 |j KGT.0005376 |j KGT.0005378 |j KGT.0005381 |j KGT.0005384 |j KGT.0005389 |j KGT.0005392 |j KGT.0005395 |j KGT.0005397 |j KGT.0005400 |j KGT.0005403 |j KGT.0005408 |j KGT.0005411 |j KGT.0005414 |j KD.0006735 |j KGT.0032302 |
| 910 | 0 | # | |a Hoa Lê |d 21/05/2011 |
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |