Dao động và sóng Giáo trình cao đẳng sư phạm
Bewaard in:
| Hoofdauteur: | |
|---|---|
| Formaat: | Boek |
| Gepubliceerd in: |
H.
Đại học sư phạm
2005
|
| Onderwerpen: | |
| Tags: |
Voeg label toe
Geen labels, Wees de eerste die dit record labelt!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 02234pam a22002778a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00021104 | ||
| 005 | 20171026081022.0 | ||
| 008 | 110521s2005 ||||||Viesd | ||
| 041 | 0 | # | |a Vie |
| 082 | 1 | 4 | |a 530.14 |b D108Đ |
| 100 | 0 | # | |a Phạm Quý Tư |
| 245 | 0 | 0 | |a Dao động và sóng |b Giáo trình cao đẳng sư phạm |c Phạm Quý Tư |
| 260 | # | # | |a H. |b Đại học sư phạm |c 2005 |
| 300 | # | # | |a 200 tr. |c 24 cm. |
| 500 | # | # | |a Bộ Giáo dục và đào tạo - Dự án đào tạo giáo viên Trung học cơ sở |
| 500 | # | # | |a Sách nhà nước đặt hàng |
| 650 | # | 4 | |a Dao động |
| 653 | # | # | |a Sóng cơ học |
| 653 | # | # | |a Vật lý học |
| 653 | # | # | |a Điện |
| 852 | # | # | |b Kho giáo trình |j KGT.0005702, KGT.0005703, KGT.0005704, KGT.0005705, KGT.0005706, KGT.0005707, KGT.0005708, KGT.0005709, KGT.0005710, KGT.0005711, KGT.0005712, KGT.0005713, KGT.0005714, KGT.0005715, KGT.0005716, KGT.0005717, KGT.0005718, KGT.0005719, KGT.0005720, KGT.0005721, KGT.0005722, KGT.0005723, KGT.0005724, KGT.0005725, KGT.0005726, KGT.0005727, KGT.0005728, KGT.0005729, KGT.0005730, KGT.0005731, KGT.0005732, KGT.0005733, KGT.0005734, KGT.0005735, KGT.0005736, KGT.0005737, KGT.0005738, KGT.0005739, KGT.0005740, KGT.0005741, KGT.0005742, KGT.0005743, KGT.0005744, KGT.0005745, KGT.0005746, KGT.0005747, KGT.0048999 |
| 852 | # | # | |b Kho mượn |j KGT.0005709, KGT.0052518 |
| 852 | # | # | |b Kho đọc |j KD.0006736 |
| 852 | # | # | |j KD.0006736 |j KGT.0005703 |j KGT.0005704 |j KGT.0005706 |j KGT.0005707 |j KGT.0005710 |j KGT.0005711 |j KGT.0005713 |j KGT.0005714 |j KGT.0005716 |j KGT.0005717 |j KGT.0005719 |j KGT.0005720 |j KGT.0005722 |j KGT.0005723 |j KGT.0005725 |j KGT.0005726 |j KGT.0005728 |j KGT.0005729 |j KGT.0005731 |j KGT.0005732 |j KGT.0005736 |j KGT.0005737 |j KGT.0005739 |j KGT.0005740 |j KGT.0005744 |j KGT.0005745 |j KGT.0005747 |j KGT.0005734 |j KGT.0005742 |j KGT.0005743 |j KGT.0005702 |j KGT.0005705 |j KGT.0005708 |j KGT.0005709 |j KGT.0005712 |j KGT.0005715 |j KGT.0005718 |j KGT.0005721 |j KGT.0005724 |j KGT.0005727 |j KGT.0005730 |j KGT.0005733 |j KGT.0005735 |j KGT.0005738 |j KGT.0005741 |j KGT.0005746 |j KGT.0052518 |j KGT.0048999 |
| 910 | 0 | # | |a Hoa Lê |d 21/05/2011 |
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |