|
|
|
|
| LEADER |
00881pam a22002418a 4500 |
| 001 |
00021105 |
| 005 |
20180921080923.0 |
| 008 |
110522s2000 ||||||Viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 60000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie-Eng
|
| 082 |
1 |
# |
|a 621.390 3
|b T550Đ
|
| 100 |
0 |
# |
|a Phùng Quang Nhượng
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Từ điển viết tắt Tin học - Điện tử - Viễn thông Anh Việt
|c Phùng Quang Nhượng
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Khoa học và kỹ thuật
|c 2000
|
| 300 |
# |
# |
|a 468 tr.
|c 21 cm
|
| 650 |
# |
7 |
|2 Tiếng Anh
|a Tiếng Việt
|
| 653 |
# |
# |
|a Tin học
|
| 653 |
# |
# |
|a Từ điển
|
| 653 |
# |
# |
|a Điện tử viễn thông
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0007516
|j KM.0026418
|j KM.0026333
|j KM.0026332
|j KM.0026334
|
| 910 |
# |
# |
|a Hoa Lê
|d 22/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|