|
|
|
|
| LEADER |
00968pam a22002418a 4500 |
| 001 |
00021131 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110522s1978 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 530
|b V124L
|
| 100 |
0 |
# |
|a Bùi Ngọc Quỳnh
|e Biên soạn
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Vật lý
|b Tài liệu dùng cho giáo viên cấp 1 hệ tiểu học sư phạm hoàn chỉnh - Lưu hành nội bộ
|c Bùi Ngọc Quỳnh
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 1978
|
| 300 |
# |
# |
|c 24 cm.
|a 168 tr.
|
| 500 |
# |
# |
|a Bộ giáo dục và đào tạo - Cục đào tạo và bồi dưỡng
|
| 650 |
# |
4 |
|a Cơ năng
|
| 650 |
# |
4 |
|a Vật lý
|
| 653 |
# |
# |
|a Động lực học
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0004887, KGT.0004888, KGT.0004889, KGT.0004890
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0006805
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0006805
|
| 910 |
0 |
# |
|a kìm
|d 22/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|