|
|
|
|
| LEADER |
00983pam a22002538a 4500 |
| 001 |
00021136 |
| 005 |
20180921150903.0 |
| 008 |
110522s1975 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 631.403
|b T550Đ
|
| 100 |
0 |
# |
|a Lê Văn Khoa
|e Người dịch
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Từ điển giải thích thổ nhưỡng học
|c Lê Văn Khoa, Lê Đức; Vũ Ngọc Tuyên
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Nông Nghiệp
|c 1975
|
| 300 |
# |
# |
|a 308 tr.
|c 21 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a Viện hàn lâm Khoa Học Liên Xô
|
| 650 |
# |
4 |
|a Từ điển giải thích
|
| 653 |
# |
# |
|a Thổ nhưỡng
|
| 653 |
# |
# |
|a Từ điển
|
| 700 |
0 |
# |
|a Lê Đức
|e Người dịch
|
| 700 |
0 |
# |
|a Vũ Ngọc Tuyên
|e Người hiệu đính
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0007471
|j KM.0026416
|j KM.0026425
|j KM.0026414
|j KM.0026406
|
| 910 |
0 |
# |
|a kìm
|f 21/09/2018
|d 22/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|