|
|
|
|
| LEADER |
00770pam a22002178a 4500 |
| 001 |
00021159 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110523s1984 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 860
|b M118Đ
|
| 100 |
0 |
# |
|a Nhiều người
|e dịch
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Mặt đất và bầu trời
|b Tập truyện ngắn Cuba
|c Nhiều người dịch
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Lao động
|c 1984
|
| 300 |
# |
# |
|a 171 tr.
|c 19 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Văn học Cu Ba
|
| 653 |
# |
# |
|a Truyện ngắn
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0010565, KM.0011289
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0006906
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0010565
|j KM.0011289
|j KD.0006906
|
| 910 |
0 |
# |
|a Đức
|d 23/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|