|
|
|
|
| LEADER |
00937pam a22002658a 4500 |
| 001 |
00021199 |
| 005 |
20180921080913.0 |
| 008 |
110523s2003 ||||||Viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 75000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 603
|b T550Đ
|
| 100 |
0 |
# |
|a Cung Kim Tiến
|
| 245 |
0 |
0 |
|c Cung Kim Tiến, Nguyễn Trung Thuần
|a Từ điển khoa học công nghệ Anh - Việt
|
| 246 |
# |
# |
|a English - Vietnamese science and technology dictionary
|
| 260 |
# |
# |
|a [Tp. Hồ Chí Minh]
|b Từ điển bách khoa
|c 2003
|
| 300 |
# |
# |
|a 580 tr.
|c 21 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Khoa học công nghệ
|
| 650 |
# |
4 |
|a Từ điển
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Anh
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Việt
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Trung Thuần
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0006698
|j KM.0026350
|j KM.0026319
|
| 910 |
0 |
# |
|a Đức
|d 23/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|