|
|
|
|
| LEADER |
00772pam a22002418a 4500 |
| 001 |
00021218 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110523s1984 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 959.6
|b X550S
|
| 100 |
0 |
# |
|a Tạ Văn Bảo
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Xứ sở nụ cười
|c Tạ Văn Bảo
|
| 250 |
# |
# |
|a In lần thứ 2
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Thanh niên
|c 1984
|
| 300 |
# |
# |
|a 259 tr.
|c 19 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Campuchia
|
| 650 |
# |
4 |
|a Quốc chí
|
| 653 |
# |
# |
|a Chế độ diệt chủng
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0010528, KM.0011294
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0007077
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0007077
|j KM.0011294
|j KM.0010528
|
| 910 |
0 |
# |
|a nhnam
|d 23/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|