Từ điển chế tạo máy Pháp - Việt Khoảng 21000 thuật ngữ
Đã lưu trong:
| Định dạng: | Sách |
|---|---|
| Được phát hành: |
H.
Khoa học và Kỹ thuật
1987
|
| Những chủ đề: | |
| Các nhãn: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Là người đầu tiên thẻ bản ghi này!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 00832pam a22002418a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00021237 | ||
| 005 | 20180921150916.0 | ||
| 008 | 110523s1987 ||||||Fresd | ||
| 020 | # | # | |c 140000 |
| 041 | 0 | # | |a Fre-Vie |
| 082 | 1 | 4 | |a 621.803 |b T550Đ |
| 245 | 0 | 0 | |a Từ điển chế tạo máy Pháp - Việt |b Khoảng 21000 thuật ngữ |
| 246 | 0 | 1 | |a Dictionnaire De La Construction Mescani Que Fracais ViêtNamien |
| 260 | # | # | |a H. |b Khoa học và Kỹ thuật |c 1987 |
| 300 | # | # | |a 375 tr. |c 21 cm. |
| 650 | # | 4 | |a Chế tạo máy |
| 650 | # | 4 | |a Từ điển |
| 653 | # | # | |a Tiếng Pháp |
| 653 | # | # | |a Tiếng Việt |
| 852 | # | # | |b Kho đọc |
| 852 | # | # | |j KM.0026329 |
| 910 | 0 | # | |a nhnam |e ltkchi |f 21/09/2018 |d 23/05/2011 |
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |