|
|
|
|
| LEADER |
00805pam a22002418a 4500 |
| 001 |
00021290 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110523s1984 ||||||Fresd |
| 041 |
0 |
# |
|a Fre-Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 540.3
|b T550Đ
|
| 100 |
0 |
# |
|a Nguyễn Trọng Biểu
|e Chủ biên
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Từ điển hóa học Pháp Việt
|c Nguyễn Trọng Biểu, Trần Bình
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Khoa học kỹ thuật
|c 1984
|
| 300 |
# |
# |
|a 422 tr.
|c 21 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Hóa học
|
| 650 |
# |
4 |
|a Từ điển
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Pháp
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Việt
|
| 700 |
0 |
# |
|a Trần Bình
|e Biên soạn
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0006681
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0006681
|
| 910 |
|
|
|d 23/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|