|
|
|
|
| LEADER |
00740pam a22002178a 4500 |
| 001 |
00021333 |
| 005 |
20180921080936.0 |
| 008 |
110524s2001 ||||||Viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 57000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 510.3
|b T550Đ
|
| 100 |
0 |
# |
|a Hoàng Quý
|e Dịch
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Từ điển bách khoa phổ thông toán học
|c Hoàng Quý, Nguyễn Văn Ban dịch
|n T.1
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 2001
|
| 300 |
# |
# |
|a 454 tr.
|c 27 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Toán học
|
| 650 |
# |
4 |
|a Từ điển bách khoa
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Văn Ban
|e Dịch
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0026360
|
| 910 |
0 |
# |
|a Đức
|e ltkchi
|f 21/09/2018
|d 24/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|