|
|
|
|
| LEADER |
00991pam a22002658a 4500 |
| 001 |
00021337 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110524s2001 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 40000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 340.03
|b T550Đ
|
| 100 |
0 |
# |
|a Nguyễn Duy Lẫm
|e Chủ biên
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Từ điển giải thích thuật ngữ pháp lý thông dụng
|c Nguyễn Duy Lẫm chủ biên; Nguyễn Kiều Anh, Nguyễn Bình
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Đại học quốc gia Hà Nội
|c 2001
|
| 300 |
# |
# |
|a 515 tr.
|c 19 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Từ điển
|
| 650 |
# |
4 |
|a Từ điển giải thích thuaath ngữ
|
| 653 |
# |
# |
|a Luật pháp
|
| 653 |
# |
# |
|a Pháp lý thông dụng
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Bình
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Kiều Anh
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0006661
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0006661
|j KD.0007258
|
| 910 |
0 |
# |
|a Đức
|d 24/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|