|
|
|
|
| LEADER |
01044pam a22002658a 4500 |
| 001 |
00021472 |
| 005 |
20180920150914.0 |
| 008 |
110525s2004 ||||||Engsd |
| 020 |
# |
# |
|c 220000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Eng-Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 621.303
|b T550Đ
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Từ điển công nghệ thông tin điện tử viễn thông Anh - Việt
|b Khoảng 30000 thuật ngữ có giải thích và minh họa
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Khoa Học Kỹ Thuật
|c 2004
|
| 300 |
# |
# |
|a 1450 tr.
|c 24 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi:Ban từ điển - Nhà xuất bản Khoa Học Kỹ Thuật
|
| 650 |
# |
4 |
|a Công nghệ thông tin
|
| 650 |
# |
4 |
|a Tiếng Việt
|
| 650 |
# |
4 |
|a Tiếng Anh
|
| 653 |
# |
# |
|a Từ điển giải thích
|
| 653 |
# |
# |
|a Viễn thông
|
| 653 |
# |
# |
|a Điện tử
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0008000
|j KM.0026462
|j KM.0026461
|j KM.0026455
|j KM.0026429
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|
| 910 |
0 |
# |
|a kìm
|f 20/09/2018
|d 25/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|