|
|
|
|
| LEADER |
00814pam a22002418a 4500 |
| 001 |
00021482 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110525s1987 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie-Eng
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 495.922 3
|b T550Đ
|
| 100 |
0 |
# |
|a Đặng Chấn Liêu
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Từ điển Việt - Anh
|c Đặng Chấn Liêu, Lê Khả Kế
|
| 246 |
0 |
1 |
|a Vietnamese - English dictionary
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Khoa học xã hội
|c 1987
|
| 300 |
# |
# |
|a 797 tr.
|c 23 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Từ điển
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Anh
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Việt
|
| 700 |
0 |
# |
|a Lê Khả Kế
|e tác giả
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0006606, KD.0007241
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0006606
|
| 910 |
0 |
# |
|a nhnam
|d 25/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|