Động vật học không xương sống Giáo trình CĐSP
Na minha lista:
| Autor principal: | |
|---|---|
| Outros Autores: | |
| Formato: | Livro |
| Publicado em: |
H.
ĐH Sư phạm
2005
|
| Assuntos: | |
| Tags: |
Adicionar Tag
Sem tags, seja o primeiro a adicionar uma tag!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 02181pam a22002658a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00021487 | ||
| 005 | 20171026081023.0 | ||
| 008 | 110525s2005 ||||||Viesd | ||
| 041 | 0 | # | |a Vie |
| 082 | 1 | 4 | |a 592 |b Đ455V |
| 100 | 0 | # | |a Thái Trần Bái |e chủ biên |
| 245 | 0 | 0 | |a Động vật học không xương sống |b Giáo trình CĐSP |c Thái Trần Bái, Nguyễn Văn Khang |
| 260 | # | # | |a H. |b ĐH Sư phạm |c 2005 |
| 300 | # | # | |a 486 tr. |c 27 cm. |
| 500 | # | # | |a Bộ GD & ĐT. Dự án đào tạo giáo viên THCS |
| 650 | # | 4 | |a Giáo trình |
| 650 | # | 4 | |a Sinh vật |
| 653 | # | # | |a Động vật không xương sống |
| 700 | 0 | # | |a Nguyễn Văn Khang |e tác giả |
| 852 | # | # | |b Kho giáo trình |j KGT.0009160, KGT.0009161, KGT.0009162, KGT.0009163, KGT.0009164, KGT.0009165, KGT.0009166, KGT.0009167, KGT.0009168, KGT.0009169, KGT.0009170, KGT.0009171, KGT.0009172, KGT.0009173, KGT.0009174, KGT.0009175, KGT.0009176, KGT.0009177, KGT.0009178, KGT.0009179, KGT.0009180, KGT.0009181, KGT.0009182, KGT.0009183, KGT.0009184, KGT.0009185, KGT.0009186, KGT.0009187, KGT.0009188, KGT.0009189, KGT.0009190, KGT.0009191, KGT.0009192, KGT.0009193, KGT.0009194, KGT.0009195, KGT.0009196, KGT.0009197, KGT.0009198, KGT.0009199, KGT.0009200, KGT.0009201, KGT.0009202, KGT.0009203, KGT.0009204, KGT.0009205 |
| 852 | # | # | |b Kho mượn |j KGT.0009160 |
| 852 | # | # | |b Kho đọc |j KD.0006431 |
| 852 | # | # | |j KGT.0009160 |j KGT.0009163 |j KGT.0009164 |j KGT.0009165 |j KGT.0009167 |j KGT.0009168 |j KGT.0009170 |j KGT.0009171 |j KGT.0009173 |j KGT.0009174 |j KGT.0009178 |j KGT.0009179 |j KGT.0009181 |j KGT.0009182 |j KGT.0009186 |j KGT.0009187 |j KGT.0009189 |j KGT.0009190 |j KGT.0009192 |j KGT.0009195 |j KGT.0009197 |j KGT.0009198 |j KGT.0009200 |j KGT.0009201 |j KGT.0009205 |j KD.0006431 |j KGT.0009176 |j KGT.0009184 |j KGT.0009185 |j KGT.0009194 |j KGT.0009203 |j KGT.0009204 |j KGT.0009161 |j KGT.0009162 |j KGT.0009169 |j KGT.0009172 |j KGT.0009175 |j KGT.0009177 |j KGT.0009180 |j KGT.0009183 |j KGT.0009188 |j KGT.0009191 |j KGT.0009193 |j KGT.0009196 |j KGT.0009199 |j KGT.0009202 |j KGT.0009166 |j KGT.0054415 |
| 910 | 0 | # | |a nhnam |d 25/05/2011 |
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |