|
|
|
|
| LEADER |
00859pam a22002298a 4500 |
| 001 |
00021504 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110525s1978 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 576.5
|b D300TR
|
| 100 |
0 |
# |
|a Phan Cự Nhân
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Di truyền học và đời sống
|c Phan Cự Nhân
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 1978
|
| 300 |
# |
# |
|a 63 tr.
|c 21 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Di truyền học
|
| 653 |
# |
# |
|a Đời sống
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0007786, KGT.0007787, KGT.0007788, KGT.0007789, KGT.0007790
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0007786
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0007791
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0007786
|j KGT.0007787
|j KGT.0007789
|j KGT.0007790
|j KD.0007791
|j KGT.0007788
|j KGT.0055237
|
| 910 |
0 |
# |
|a nhnam
|d 25/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|