|
|
|
|
| LEADER |
00857pam a22002298a 4500 |
| 001 |
00021513 |
| 005 |
20180920150907.0 |
| 008 |
110525s2001 ||||||Viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 120000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie-Eng
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 530.03
|b T550Đ
|
| 100 |
0 |
# |
|a Vũ Đình Cự
|e Chủ biên
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Từ điển vật lý và công nghệ cao Anh - Việt và Việt - Anh
|c Vũ Đình Cự, Nguyễn Xuân Chánh, Đặng Mộng Lân
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Khoa học và kỹ thuật
|c 2001
|
| 300 |
# |
# |
|a 586 tr.
|c 24 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Công nghệ cao
|
| 650 |
# |
4 |
|a Từ điển
|
| 653 |
# |
# |
|a Vật lý
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0006867
|j KM.0026364
|j KM.0026370
|j KM.0026395
|j KM.0026367
|
| 910 |
|
|
|d 25/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|