Từ điển chính tả Tiếng Việt Những từ dễ viết sai
Sparad:
| Huvudupphovsman: | |
|---|---|
| Övriga upphovsmän: | , |
| Materialtyp: | Bok |
| Publicerad: |
H.
Giáo Dục
1995
|
| Ämnen: | |
| Taggar: |
Lägg till en tagg
Inga taggar, Lägg till första taggen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 00823pam a22002418a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00021515 | ||
| 005 | 20180921150945.0 | ||
| 008 | 110525s1995 ||||||Viesd | ||
| 020 | # | # | |c 32000 |
| 041 | 0 | # | |a Vie |
| 082 | 1 | 4 | |a 495.922 3 |b T550Đ |
| 100 | 0 | # | |a Như Ý |
| 245 | 0 | 0 | |a Từ điển chính tả Tiếng Việt |b Những từ dễ viết sai |c Như Ý, Thanh Kim, Việt Hùng |
| 260 | # | # | |a H. |b Giáo Dục |c 1995 |
| 300 | # | # | |a 453 tr. |c 20 cm. |
| 650 | # | 4 | |a Chính tả Tiếng Việt |
| 650 | # | 4 | |a Từ điển |
| 700 | 0 | # | |a Thanh Kim |
| 700 | 0 | # | |a Việt Hùng |
| 852 | # | # | |b Kho đọc |
| 852 | # | # | |j KD.0006541 |j KM.0034022 |j KM.0026393 |j KM.0026382 |j KM.0026390 |
| 910 | 0 | # | |a kìm |d 25/05/2011 |
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |