|
|
|
|
| LEADER |
00815pam a22002418a 4500 |
| 001 |
00021524 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110525s1994 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie-Eng
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 423
|b T550Đ
|
| 110 |
1 |
# |
|a Bộ Giáo dục và đào tạo
|b Trung tâm ngôn ngữ và nhân văn Việt Nam
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Từ điển Anh-Việt
|
| 246 |
0 |
1 |
|a English - Vietnamese Dictionary
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b NXB Thế giới
|c 1994
|
| 300 |
# |
# |
|a 939 tr.
|c 24 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Tiếng Anh
|
| 650 |
# |
4 |
|a Tiếng Việt
|
| 650 |
# |
4 |
|a Từ điển
|
| 700 |
0 |
# |
|a Vũ Thế Thanh
|e Hiệu chỉnh
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0006868
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0006868
|
| 910 |
|
|
|d 25/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|